business deduction

business deduction

A business owner records a business deduction in their accounting software.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản khấu trừ kinh doanh: "business deduction" một khoản chi phí hợp phát sinh từ hoạt động kinh doanh doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể trừ vào thu nhập chịu thuế khi tính thuế thu nhập. Đây một khoản khấu trừ thuế dành cho các chi phí liên quan đến việc thực hiện kinh doanh.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã yêu cầu một khoản khấu trừ kinh doanh cho chi phí mua máy tính xách tay mới dùng cho công việc.)
  • (Chi phí đi lại có thể một khoản khấu trừ kinh doanh hợp lệ nếu chúng liên quan trực tiếp đến công việc kinh doanh của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a business deduction": thực hiện việc khấu trừ kinh doanh.
    • You can take a business deduction for home office expenses. (Bạn có thể thực hiện khoản khấu trừ kinh doanh cho chi phí văn phòng tại nhà.)
  • "to qualify as a business deduction": đủ điều kiện để được khấu trừ kinh doanh.
    • Not all expenses qualify as a business deduction; they must be ordinary and necessary. (Không phải tất cả chi phí đều đủ điều kiện để được khấu trừ kinh doanh; chúng phải thông thường cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax deduction (n): khoản khấu trừ thuế (thường dùng chung cho cả cá nhân doanh nghiệp).
    • A tax deduction reduces your taxable income. (Một khoản khấu trừ thuế làm giảm thu nhập chịu thuế của bạn.)
  • Write-off (n): khoản xóa nợ hoặc khấu trừ (thường dùng trong kế toán).
    • The company had a large write-off for bad debts. (Công ty một khoản xóa nợ lớn cho các khoản nợ xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tax write-off: khoản khấu trừ thuế (tương đương với "business deduction" trong ngữ cảnh kinh doanh).
    • Advertising costs are a common tax write-off for businesses. (Chi phí quảng cáo một khoản khấu trừ thuế phổ biến cho các doanh nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "business deduction". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "deduct" trong cụm:)
    • Deduct from: khấu trừ từ.
      • You can deduct business expenses from your taxable income. (Bạn có thể khấu trừ chi phí kinh doanh từ thu nhập chịu thuế của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "business deduction".)